tơ vò

  1. fils de soie froissés
    • rối như tơ vò
      embrouillé comme des fils de soie froissés; (nghĩa bóng) en proie aux tourments

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tơ vò"

tơ vò
Một con nhện đang giăng tơ vò giữa hai cành cây.